Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aery
01
phi vật chất, thanh thoát
delicate and weightless in nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aeriest
so sánh hơn
aerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her thoughts drifted in an aery haze, impossible to pin down.
Những suy nghĩ của cô ấy trôi nổi trong một màn sương mỏng manh, không thể nắm bắt được.



























