aery
ae
ˈɛə
ry
ri
ri
apery

Định nghĩa và ý nghĩa của "aery"trong tiếng Anh

01

phi vật chất, thanh thoát

delicate and weightless in nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aeriest
so sánh hơn
aerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her thoughts drifted in an aery haze, impossible to pin down. 

Những suy nghĩ của cô ấy trôi nổi trong một màn sương mỏng manh, không thể nắm bắt được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng