aery
ae
ˈɛ
e
ry
ri
ri
/ˈeəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aery"trong tiếng Anh

01

phi vật chất, thanh thoát

delicate and weightless in nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aeriest
so sánh hơn
aerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
An aery mist hung over the hills, softening every edge.
Một màn sương mỏng manh bao phủ những ngọn đồi, làm mềm mại mọi đường nét.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng