Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aery
01
phi vật chất, thanh thoát
delicate and weightless in nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aeriest
so sánh hơn
aerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
An aery mist hung over the hills, softening every edge.
Một màn sương mỏng manh bao phủ những ngọn đồi, làm mềm mại mọi đường nét.



























