Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aery
01
phi vật chất, thanh thoát
delicate and weightless in nature
Các ví dụ
An aery mist hung over the hills, softening every edge.
Một màn sương mỏng manh bao phủ những ngọn đồi, làm mềm mại mọi đường nét.



























