Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
checked
01
đã kiểm tra, kẻ ô vuông
having a pattern of small squares with usually two different colors
Các ví dụ
He glanced at the checked shirt hanging in his closet, debating whether to wear it for the casual outing.
Anh liếc nhìn chiếc áo sơ mi kẻ ô treo trong tủ, phân vân không biết có nên mặc nó cho buổi đi chơi bình thường không.
Cây Từ Vựng
unchecked
checked
check



























