Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to check off
01
đánh dấu, kiểm tra
to put a check mark on or near an item to show it is done or verified
Dialect
American
Transitive: to check off an item
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
check
thì hiện tại
check off
ngôi thứ ba số ít
checks off
hiện tại phân từ
checking off
quá khứ đơn
checked off
quá khứ phân từ
checked off
Các ví dụ
He always checks off completed assignments promptly.
Anh ấy luôn đánh dấu các nhiệm vụ đã hoàn thành một cách nhanh chóng.



























