Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
check-out procedure
/tʃˈɛkˈaʊt pɹəsˈiːdʒɚ/
Check-out procedure
01
quy trình kiểm tra, quá trình xác minh
the act of inspecting or verifying
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
check-out procedures



























