check-out procedure
check
ʧɛkaʊt
chekawt
out
prəsi:ʤə
prēsijē
procedure

Định nghĩa và ý nghĩa của "check-out procedure"trong tiếng Anh

Check-out procedure
01

quy trình kiểm tra, quá trình xác minh

the act of inspecting or verifying 
check-out procedure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
check-out procedures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng