check-in
check
ʧɛk
chek
in
ɪn
in
checkrein

Định nghĩa và ý nghĩa của "check-in"trong tiếng Anh

Check-in
01

đăng ký, đến

the process of arriving at a location such as an airport, a hotel, etc., and reporting one's presence 
check-in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
check-ins
Các ví dụ
After a long flight, we proceeded to the hotel lobby for check-in and were warmly greeted by the reception staff. 

Sau chuyến bay dài, chúng tôi đến sảnh khách sạn để làm thủ tục nhận phòng và được nhân viên lễ tân chào đón nồng nhiệt.

02

làm thủ tục, quầy check-in

the place where passengers register and drop off their luggage before traveling 
Các ví dụ
They asked for my passport at check-in before the flight. 

Họ yêu cầu xem hộ chiếu của tôi tại quầy check-in trước chuyến bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng