cheater
chea
ˈʧi:
chi
ter
chester

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheater"trong tiếng Anh

Cheater
01

kẻ gian lận, người lừa đảo

someone who acts unfairly or violates the rules of a game to win or gain advantage 
Dialectamerican flagAmerican
cheatbritish flagBritish
cheater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheaters
02

kính lúp, kính đọc sách

a pair of glasses used to help with reading or seeing small text or objects clearly 
Các ví dụ
He put on his cheaters to read the small print on the package. 

Anh ấy đeo kính đọc sách để đọc chữ nhỏ trên bao bì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng