Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheater
01
kẻ gian lận, người lừa đảo
someone who acts unfairly or violates the rules of a game to win or gain advantage
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheaters
02
kính lúp, kính đọc sách
a pair of glasses used to help with reading or seeing small text or objects clearly
Các ví dụ
These cheaters are perfect for reading, but not for long periods.
Những kính đọc sách này rất hoàn hảo để đọc, nhưng không dùng được trong thời gian dài.



























