Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chateau
01
lâu đài
a large country house or mansion, typically of French origin, often associated with luxury, grandeur, and historical significance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chateaus
Các ví dụ
The chateau's opulent interiors were adorned with priceless artwork, antique furnishings, and intricate tapestries, reflecting its rich history and noble heritage.
Nội thất sang trọng của lâu đài được trang trí với các tác phẩm nghệ thuật vô giá, đồ nội thất cổ và những tấm thảm phức tạp, phản ánh lịch sử phong phú và di sản quý tộc của nó.



























