Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chassis
01
khung xe, thể chất
the body or physique of a person
thân mật
Các ví dụ
Check out the new workout routine, it's supposed to help you tone up your chassis.
Hãy xem qua thói quen tập luyện mới, nó được cho là sẽ giúp bạn săn chắc khung xương của mình.
02
khung gầm, khung xe
the frame of a vehicle that supports the body and other components
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chassis
Các ví dụ
The chassis of the truck was built to handle heavy loads.
Khung gầm của xe tải được chế tạo để chịu tải trọng nặng.
03
khung gầm, khung kim loại
a rigid metal frame or enclosure onto which circuit boards, wiring, and electronic modules are secured
Các ví dụ
The technician grounded the power supply to the chassis before running diagnostics.
Kỹ thuật viên nối đất nguồn điện vào khung máy trước khi chạy chẩn đoán.



























