Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chartreuse
01
Chartreuse
a strong and sweet alcoholic drink of yellow or green color, originated in France
02
Chartreuse, một sắc thái của màu xanh lá cây pha với màu vàng
a shade of green tinged with yellow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chartreuses
chartreuse
01
Chartreuse
having a vibrant and bold shade of yellow-green, reminiscent of the color of the chartreuse liqueur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chartreuse
so sánh hơn
more chartreuse
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bridesmaids' dresses added an elegant touch with their chartreuse color.
Váy của các phù dâu đã thêm một nét thanh lịch với màu chartreuse của chúng.



























