aeronautics
ae
ˌɛ
e
ro
nau
ˈnɔ
naw
tics
tɪks
tiks
British pronunciation
/ˌe‍əɹə‍ʊnˈɔːtɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aeronautics"trong tiếng Anh

Aeronautics
01

hàng không, khoa học hàng không

the science and practice of designing, building, and operating aircraft, including airplanes and spacecraft
example
Các ví dụ
Universities offer specialized programs in aeronautics for aspiring aerospace engineers.
Các trường đại học cung cấp các chương trình chuyên ngành về hàng không cho những kỹ sư hàng không vũ trụ tương lai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store