to charge up
charge
ʧɑ:ʤ
chaaj
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "charge up"trong tiếng Anh

to charge up
01

kích thích, làm hứng khởi

to make someone or something lively and excited 
Transitive: to charge up an event or situation
to charge up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
charge
thì hiện tại
charge up
ngôi thứ ba số ít
charges up
hiện tại phân từ
charging up
quá khứ đơn
charged up
quá khứ phân từ
charged up
Các ví dụ
The unexpected twist charged up the storyline in the movie. 

Bước ngoặt bất ngờ đã kích thích cốt truyện của bộ phim.

02

sạc, nạp điện

to add electricity to a gadget or tool to make it function 
Transitive: to charge up a gadget or tool
Các ví dụ
He charged his phone up before leaving the house. 

Anh ấy sạc điện thoại trước khi rời khỏi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng