charcuterie
char
ʃɑ:
shaa
cu
ˈku:
koo
te
rie
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "charcuterie"trong tiếng Anh

Charcuterie
01

đồ nguội

a selection of cured and preserved meats, often served with complementary accompaniments like cheeses, fruits, and bread 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng