change by reversal
change
ˈʧeɪnʤ
cheinj
by
baɪ
bai
re
ri
ver
vɜ:
sal
səl
sēl
British pronunciation
/tʃˈeɪndʒ baɪ ɹɪvˈɜːsəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "change by reversal"trong tiếng Anh

to change by reversal
01

đảo ngược, thay đổi

to alter something by making it the opposite or contrary to its previous state or condition
to change by reversal definition and meaning
example
Các ví dụ
The coach decided to change the team's strategy by reversal, focusing on defense instead of offense.
Huấn luyện viên quyết định thay đổi bằng cách đảo ngược chiến lược của đội, tập trung vào phòng ngự thay vì tấn công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store