Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Challenger
01
đối thủ, người thách thức
someone who competes against another person or group with the intention of winning, proving themselves, or achieving a specific goal
Các ví dụ
The startup became a serious challenger to the industry giants.
Startup đã trở thành một đối thủ nghiêm túc với những gã khổng lồ trong ngành.
Cây Từ Vựng
challenger
challenge



























