chain-link fence
chain
ʧeɪn
chein
link
lɪnk
link
fence
fɛns
fens
British pronunciation
/tʃˈeɪnlˈɪŋk fˈɛns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chain-link fence"trong tiếng Anh

Chain-link fence
01

hàng rào liên kết chuỗi, hàng rào lưới thép

a type of fence made from interlocking metal links, typically used for securing an area
example
Các ví dụ
The construction site was enclosed by a high chain-link fence to prevent unauthorized access.
Công trường xây dựng được bao quanh bởi một hàng rào lưới mắt cáo cao để ngăn chặn truy cập trái phép.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store