Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chain store
01
chuỗi cửa hàng, cửa hàng chuỗi
one of a series of stores that are all owned by the same company or person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chain stores
Các ví dụ
The chain store announced plans to open ten new locations across the state next year.
Cửa hàng chuỗi đã công bố kế hoạch mở mười địa điểm mới trên khắp tiểu bang vào năm tới.



























