chafing dish
cha
ˈʧeɪ
chei
fing
fɪng
fing
dish
dɪʃ
dish

Định nghĩa và ý nghĩa của "chafing dish"trong tiếng Anh

Chafing dish
01

nồi hâm nóng, khay giữ nhiệt

a portable container with a heating element, used for keeping food warm at events 
chafing dish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chafing dishes
Các ví dụ
The caterers set up chafing dishes filled with hot pasta for the wedding reception. 

Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống đã bày biện những món hâm nóng đầy ắp mì ống nóng cho tiệc cưới.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng