chador
cha
ˈʧɑ:
chaa
dor
cheddar

Định nghĩa và ý nghĩa của "chador"trong tiếng Anh

Chador
01

khăn trùm đầu, mạng che mặt

a cloth used as a head covering (and veil and shawl) by Muslim and Hindu women 
chador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chadors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng