certified
cer
ˈsɜ:
ti
ti
fied
faɪd
faid

Định nghĩa và ý nghĩa của "certified"trong tiếng Anh

certified
01

được chứng nhận, được công nhận

endorsed authoritatively as having met certain requirements 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most certified
so sánh hơn
more certified
có thể phân cấp
02

được chứng nhận, điên

fit to be certified as insane (and treated accordingly) 
03

được chứng nhận

holding appropriate documentation and officially on record as qualified to perform a specified function or practice a specified skill 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng