cerise
ce
rise
ˈris
ris
/səɹˈiːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerise"trong tiếng Anh

01

màu anh đào

having a bright pinkish-red color
cerise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cerise
so sánh hơn
more cerise
có thể phân cấp
Cerise
01

màu anh đào

a red the color of ripe cherries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cerises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng