Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ceremonial occasion
/sˌɛɹɪmˈəʊnɪəl əkˈeɪʒən/
Ceremonial occasion
01
dịp lễ nghi, sự kiện trang trọng
a formal event performed on a special occasion
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dịp lễ nghi, sự kiện trang trọng