Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cerebral hemisphere
/sɚɹˈiːbɹəl hˈɛmɪsfˌɪɹ/
Cerebral hemisphere
01
bán cầu đại não, nửa não
either half of the cerebrum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cerebral hemispheres



























