LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Adz
/ˈædz/
/ˈædz/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "adz"
Adz
DANH TỪ
01
an edge tool used to cut and shape wood
word family
adz
adz
Noun
Ví dụ
Từ Gần
adynamic
adynamia
advowson
advocator
advocate
adze
adzhar
adzharia
adzuki bean
aec
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App