Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advertorial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
advertorials
Các ví dụ
The magazine published an advertorial about the latest skincare products, blending informative content with promotional messaging.
Tạp chí đã đăng một bài quảng cáo về các sản phẩm chăm sóc da mới nhất, kết hợp nội dung thông tin với thông điệp quảng cáo.



























