censorship
cen
ˈsɛn
sen
sor
ship
ˌʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "censorship"trong tiếng Anh

Censorship
01

kiểm duyệt, kiểm soát truyền thông

the act or policy of eliminating or prohibiting any part of a movie, book, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
censorship
Các ví dụ
The author's novel faced censorship due to its controversial themes. 

Tiểu thuyết của tác giả đã phải đối mặt với kiểm duyệt do những chủ đề gây tranh cãi của nó.

02

kiểm duyệt, kiểm soát thông tin

the act of banning or deleting information that could be valuable to the enemy 
Các ví dụ
The government imposed strict censorship on news reports to control the narrative during the crisis. 

Chính phủ áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với các báo cáo tin tức để kiểm soát câu chuyện trong cuộc khủng hoảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng