cellaret
ce
ˈsɛ
se
lla
ret
ˌrɛt
ret

Định nghĩa và ý nghĩa của "cellaret"trong tiếng Anh

Cellaret
01

tủ rượu nhỏ, tủ đựng chai lọ nhỏ

a type of small cabinet or chest used for storing wine bottles or other types of spirits 
cellaret definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cellarets
Các ví dụ
The antique cellaret in the dining room was used to store the family's finest bottles of wine. 

Chiếc tủ rượu cổ trong phòng ăn được dùng để cất giữ những chai rượu ngon nhất của gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng