cavetto
ca
kə
kē
ve
ˈvɛ
ve
tto
təʊ
tew
passerosparrowvaquerodarrow
cavetti

Định nghĩa và ý nghĩa của "cavetto"trong tiếng Anh

Cavetto
01

cavetto, đường chỉ lõm

a concave molding or profile with a curved shape, resembling a segment of a circle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cavettos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng