Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cautionary
01
cảnh báo, phòng ngừa
functioning as a warning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
cảnh báo, phòng ngừa
warding off
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảnh báo, phòng ngừa
cảnh báo, phòng ngừa