Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cattle
/kætl/
or /kātl/
syllabuses
letters
cattle
kætl
kātl
/ˈkætl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cattle"trong tiếng Anh
Cattle
DANH TỪ
01
gia súc
, bò
large farm animals, such as cows and bulls, raised for meat, milk, or labor
Các ví dụ
The ranch specializes in breeding high-quality
cattle
.
Trang trại chuyên nuôi
gia súc
chất lượng cao.
Cây Từ Vựng
cattle
ship
cattle
@langeek.co
Từ Gần
catsuit
cats hide their claws
catnap
catholicism
catholic
cattle farm
cattle guard
cattle ranch
cattleman
catty
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App