catharsis
ca
thar
ˈθɑ:
thaa
sis
sɪs
sis
tarsus

Định nghĩa và ý nghĩa của "catharsis"trong tiếng Anh

Catharsis
01

sự thanh lọc, giải tỏa cảm xúc

(psychology) the process of relieving a complex by bringing it to consciousness and directly addressing it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Writing in a journal can provide a sense of catharsis, allowing individuals to express and process their emotions. 

Viết nhật ký có thể mang lại cảm giác giải tỏa, cho phép các cá nhân bày tỏ và xử lý cảm xúc của họ.

02

sự tẩy ruột, catharsis

the cleansing of the bowels by using a substance that causes evacuation 
Các ví dụ
The doctor recommended catharsis to treat the patient's constipation. 

Bác sĩ khuyến nghị sự tẩy rửa để điều trị chứng táo bón của bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng