catfish
cat
ˈkæt
kāt
fish
fɪʃ
fish
cattish

Định nghĩa và ý nghĩa của "catfish"trong tiếng Anh

Catfish
01

cá trê, cá nheo

any of the order of North American freshwater fish that are distinguished by having barbels and no scales 
catfish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
catfish
02

cá da trơn, cá nheo

flesh of scaleless food fish of the southern United States; often farmed 
03

người sử dụng danh tính giả trực tuyến, kẻ lừa đảo tình cảm trực tuyến

a person who creates a fake online identity to deceive others, often in dating or social media contexts 
tiếng lóng
Các ví dụ
He thought he was talking to a model, but it was a catfish. 

Anh ấy nghĩ mình đang nói chuyện với một người mẫu, nhưng đó là một catfish.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng