Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to catch on
[phrase form: catch]
01
hiểu, nắm bắt
to understand a concept
Các ví dụ
The community members are starting to catch on to the benefits of sustainable living and environmentally friendly practices.
Các thành viên cộng đồng đang bắt đầu hiểu được lợi ích của cuộc sống bền vững và các thực hành thân thiện với môi trường.
02
bắt kịp, trở nên phổ biến
(of a concept, trend, or idea) to become popular
Các ví dụ
She introduced a unique fashion style that caught on, inspiring many to adopt a similar look.
Cô ấy đã giới thiệu một phong cách thời trang độc đáo đã bắt kịp, truyền cảm hứng cho nhiều người áp dụng một diện mạo tương tự.



























