catch on
catch
kæʧ
kāch
on
ɑ:n
aan
British pronunciation
/kˈatʃ ˈɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch on"trong tiếng Anh

to catch on
[phrase form: catch]
01

hiểu, nắm bắt

to understand a concept
to catch on definition and meaning
example
Các ví dụ
The community members are starting to catch on to the benefits of sustainable living and environmentally friendly practices.
Các thành viên cộng đồng đang bắt đầu hiểu được lợi ích của cuộc sống bền vững và các thực hành thân thiện với môi trường.
02

bắt kịp, trở nên phổ biến

(of a concept, trend, or idea) to become popular
example
Các ví dụ
She introduced a unique fashion style that caught on, inspiring many to adopt a similar look.
Cô ấy đã giới thiệu một phong cách thời trang độc đáo đã bắt kịp, truyền cảm hứng cho nhiều người áp dụng một diện mạo tương tự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store