Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catamaran
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
catamarans
Các ví dụ
We embarked on an exciting adventure aboard a catamaran.
Chúng tôi bắt đầu một cuộc phiêu lưu thú vị trên chiếc thuyền hai thân.



























