Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ca
ta
ma
ran
/ˌkæ.tə.mɜ.ˈræn/
or /kā.tē.mē.rān/
syllabuses
letters
ca
ˌkæ
kā
ta
tə
tē
ma
mɜ
mē
ran
ˈræn
rān
/kˈætɐməɹˌæn/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "catamaran"trong tiếng Anh
Catamaran
DANH TỪ
01
thuyền hai thân
a type of watercraft featuring two parallel hulls that are typically connected by a deck or trampoline
Các ví dụ
Catamarans are known for their smooth and swift sailing.
Thuyền hai thân
được biết đến với khả năng lướt sóng mượt mà và nhanh chóng.
@langeek.co
Từ Gần
catalyze
catalytic converter
catalytic
catalyst
catalysis
catamount
cataphora
cataplana
catapult
cataract
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App