castrato
cast
ˈkæst
kāst
ra
rɑ:
raa
to
təʊ
tew

Định nghĩa và ý nghĩa của "castrato"trong tiếng Anh

Castrato
01

giọng nam cao bị thiến, ca sĩ nam bị thiến

a male singer with a unique voice type resulting from castration before puberty 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
castrati
Các ví dụ
The castrato's voice possessed an otherworldly quality, with its unmatched purity and agility captivating audiences worldwide. 

Giọng hát của castrato sở hữu một chất lượng siêu nhiên, với độ tinh khiết và sự nhanh nhẹn vô song khiến khán giả trên toàn thế giới say mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng