castor sugar
cas
ˈkæs
kās
tor
tər
tēr
su
ʃʊ
shoo
gar
gər
gēr
/kˈastə ʃˈʊɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "castor sugar"trong tiếng Anh

Castor sugar
01

đường cát rất mịn, đường bột

very finely granulated sugar that was formerly sprinkled from a castor
castor sugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng