Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Casino
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
casinos
Các ví dụ
The luxurious casino featured high-stakes poker tables and gourmet restaurants.
Sòng bạc sang trọng có các bàn poker cược cao và nhà hàng gourmet.
02
casino, trò chơi casino
a card game in which players capture face-up cards on the table using eligible cards from their hand
Các ví dụ
She learned the rules of casino from her grandfather.
Cô ấy đã học luật chơi casino từ ông nội mình.



























