Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cash
re
gis
ter
/ˈkæʃ rɛ.ʤɪs.tər/
or /kāsh re.jis.tēr/
syllabuses
letters
cash
ˈkæʃ
kāsh
re
rɛ
re
gis
ʤɪs
jis
ter
tər
tēr
/kˈaʃ ɹˈɛdʒɪstə/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cash register"trong tiếng Anh
Cash register
DANH TỪ
01
máy tính tiền
, quầy thu ngân
a cashbox with an adding machine to register transactions; used in shops to add up the bill
@langeek.co
Từ Gần
cash out
cash money
cash machine
cash in on
cash in chips
cash up
cash-back
cashew
cashew nut
cashier
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App