cartographer
car
kɑ:r
kaar
tog
ˈtɑ:g
taag
ra
pher
fər
fēr
British pronunciation
/kɑːtˈɒɡɹəfɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartographer"trong tiếng Anh

Cartographer
01

nhà bản đồ học, chuyên gia bản đồ

a person who designs or creates maps
example
Các ví dụ
As a cartographer, David used sophisticated GIS software to analyze geographic data and produce accurate maps of urban areas.
Là một nhà bản đồ học, David đã sử dụng phần mềm GIS tinh vi để phân tích dữ liệu địa lý và tạo ra các bản đồ chính xác của các khu vực đô thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store