Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to carry weight
01
có trọng lượng, có ảnh hưởng
(of a person or organization) to be exceptionally influential or important
idiom
Các ví dụ
Recommendations from experienced teachers carry weight.
Những lời giới thiệu từ giáo viên giàu kinh nghiệm rất có giá trị.



























