Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carol
01
bài hát Giáng sinh, thánh ca Giáng sinh
a religious song that people sing at Christmas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
carols
02
bài hát Giáng sinh, thánh ca
joyful religious song celebrating the birth of Christ
to carol
01
hát những bài hát mừng Giáng sinh
sing carols
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
carol
ngôi thứ ba số ít
carols
hiện tại phân từ
caroling
quá khứ đơn
caroled
quá khứ phân từ
caroled



























