carnal
Pronunciation
/ˈkɑɹnəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carnal"trong tiếng Anh

01

nhục dục, dâm đãng

focused on bodily desires and physical passion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most carnal
so sánh hơn
more carnal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie 's carnal scenes were explicit but brief.
Các cảnh nhục dục trong phim rõ ràng nhưng ngắn gọn.
02

thuộc về xác thịt, thuộc về thể xác

pertaining to the physical flesh
Các ví dụ
The painting depicted carnal anatomy in detail.
Bức tranh mô tả giải phẫu xác thịt một cách chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng