Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
carnal
01
nhục dục, dâm đãng
focused on bodily desires and physical passion
Các ví dụ
The movie 's carnal scenes were explicit but brief.
Các cảnh nhục dục trong phim rõ ràng nhưng ngắn gọn.
02
thuộc về xác thịt, thuộc về thể xác
pertaining to the physical flesh
Các ví dụ
The painting depicted carnal anatomy in detail.
Bức tranh mô tả giải phẫu xác thịt một cách chi tiết.
Cây Từ Vựng
carnality
carnalize
carnally
carnal
carn



























