carnage
car
ˈkɑ:
kaa
nage
nɪʤ
nij
cartage

Định nghĩa và ý nghĩa của "carnage"trong tiếng Anh

Carnage
01

sự tàn sát, cuộc thảm sát

the merciless killing of people in large numbers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng