Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carhop
01
nhân viên phục vụ tại xe, carhop
a waiter or waitress who serves food to customers in parked cars at a drive-in restaurant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
carhops
giống đực số ít
carhop
giống cái số ít
carhop
neutral form
server
Các ví dụ
Customers enjoyed the convenience of having their orders brought to their cars by the friendly carhops.
Khách hàng thích thú với sự tiện lợi khi đơn đặt hàng của họ được mang đến xe bởi những carhop thân thiện.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
carhop
car
hop



























