Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cargo
01
hàng hóa, vận chuyển
goods on board an aircraft, ship, or vehicle, being transported
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
cargoes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng hóa, vận chuyển