cargo
car
ˈkɑ:
kaa
go
gəʊ
gew
largofargoargoembargo
cargoes

Định nghĩa và ý nghĩa của "cargo"trong tiếng Anh

01

hàng hóa, vận chuyển

goods on board an aircraft, ship, or vehicle, being transported 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
cargoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng