cardinal number
car
ˈkɑ:r
kaar
di
di
nal
nəl
nēl
num
nʌm
nam
ber
bər
bēr
/kˈɑːdɪnəl nˈʌmbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardinal number"trong tiếng Anh

Cardinal number
01

số lượng từ, số đếm

a number indicating the quantity and not order
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cardinal numbers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng