Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adult education
01
giáo dục người lớn, đào tạo cho người lớn
classes for adults to finish their education, held in the evening or over the Internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
adult educations
Các ví dụ
The university's evening classes cater exclusively to adult education.
Các lớp học buổi tối của trường đại học chỉ dành riêng cho giáo dục người lớn.



























