capitol hill
ca
ˈkæ
pi
pi
tol
təl
tēl
hill
hɪl
hil

Định nghĩa và ý nghĩa của "capitol hill"trong tiếng Anh

Capitol hill
01

Đồi Capitol, Đồi Quốc hội

a hill in Washington, D.C., where the Capitol Building sits and Congress meets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng